Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 8
HTHHHPhong độ gần đâyBHBTB
Jose Amalfitani · 07:15 · 06/09/2026
Diễn biến chính
25'🟨 Thiago Silvero (Foul)0 - 0
33'0 - 0🟨 Alexis Castro (Dissent)
34'VAR Simón Escobar Hủy phạt đền (VAR)0 - 0
40'⚽ R. Martinez (kiến tạo: T. Silvero)1 - 0
45+1'1 - 0🟨 Tiago Tomas Palacios (Foul)
46'1 - 0▲ L. Piovi▼ Gabriel Neves
46'1 - 0▲ J. Correa▼ B. Aguirre
47'1 - 0🟨 Edwuin Cetre (Foul)
56'1 - 0🟨 Lucas Piovi (Foul)
65'▲ M. Lanzini▼ J. Policella1 - 0
65'1 - 0▲ G. Carrillo▼ A. Gaich
65'1 - 0▲ J. Burgos▼ E. Cetre
73'🟨 Matías Pellegrini (Foul)1 - 0
73'▲ L. Feler▼ L. Robertone1 - 0
73'▲ T. Aguirre▼ R. Martinez1 - 0
77'1 - 0▲ S. Nunez▼ L. Gonzalez Pirez
90+5'1 - 0🟨 Joaquín Correa (Dissent)
90'▲ M. Arias▼ M. Pellegrini1 - 0
Số liệu thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
11Tổng số cú sút6
3Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài2
3Cú sút bị chặn2
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc1
1Việt vị4
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
381Tổng số đường chuyền472
251Chuyền chính xác343
19Free Kicks15
14Tắc bóng17
15Cắt bóng16
135Tranh chấp tay đôi135
62Tranh chấp thắng73
16Số lần rê bóng22
11Rê bóng thành công12
7Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Velez Sarsfield 4-2-3-14-2-3-1 Estudiantes L.P.
1T. Marchiori3E. Gomez2E. Mammana32T. Silvero4J. Garcia8L. Robertone29R. Aliendro18S. Escobar37J. Policella11M. Pellegrini77R. Martinez16F. Muslera13G. Benedetti24T. Palacios14L. Pirez20E. Meza22A. Castro8G. Neves28B. Aguirre31B. Rodriguez18E. Cetre19A. Gaich
Đội hình dự bị
Velez Sarsfield
- 23 F. Sanguinetti
- 16 L. Magallan
- 19 L. Cristaldo
- 47 A. Pereyra
- ▲ 22 M. Lanzini
- 5 C. Baeza
- ▲ 48 L. Feler
- 17 A. Veron
- ▲ 35 M. Arias
- 15 D. Godoy
- ▲ 39 T. Aguirre
- 30 L. Piola
HLV: Guilermo Barros Schelotto
Estudiantes L.P.
- 1 F. Iacovich
- 40 E. Mancuso
- ▲ 4 S. Nunez
- 7 J. Sosa
- 39 J. Elias
- ▲ 21 L. Piovi
- 34 M. Monsalve
- ▲ 32 J. Correa
- ▲ 9 G. Carrillo
- 27 L. Alario
- 29 Perez Fabricio
- ▲ 17 J. Burgos
HLV: Alexander Medina
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





