Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
UEFA Nations League · League B - Vòng 1
Strawberry Arena · 01:45 · 26/09/2026
Diễn biến chính
20'⚽ Alexander Isak (kiến tạo: Yasin Ayari)1 - 0
29'1 - 1⚽ Dennis Man (kiến tạo: Andrei Rațiu)
37'1 - 1🟨 Răzvan Marin (Foul)
43'⚽ Viktor Gyökeres2 - 1
45+2'2 - 1🟨 Virgil Ghiță (Foul)
46'2 - 1▲ Vladimir Screciu▼ Tudor Băluță
53'VAR Elliot Stroud Bàn thắng bị từ chối (VAR)2 - 1
63'▲ Daniel Svensson▼ Emil Holm2 - 1
63'▲ Hjalmar Ekdal▼ Carl Starfelt2 - 1
67'2 - 1▲ Florin Tănase▼ Ianis Hagi
67'2 - 1▲ Valentin Mihăilă▼ Louis Munteanu
76'▲ Benjamin Nygren▼ Viktor Gyökeres2 - 1
77'▲ Patrik Wålemark▼ Alexander Bernhardsson2 - 1
81'2 - 1▲ Nicolae Stanciu▼ Răzvan Marin
83'2 - 1🟨 Vladimir Screciu (Foul)
84'▲ Gabriel Gudmundsson▼ Sebastian Nanasi2 - 1
86'2 - 1🟨 Dennis Man (Foul)
88'2 - 1▲ Vlad Dragomir▼ Dennis Man
90+1'2 - 1🟨 Andrei Coubiș (Foul)
Số liệu thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
11Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài8
4Cú sút bị chặn1
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Phạt góc0
3Việt vị2
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng5
1Thủ môn cứu thua2
588Tổng số đường chuyền392
522Chuyền chính xác326
89%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
-0.38goals_prevented-0.38
12Tắc bóng19
8Cắt bóng11
79Tranh chấp tay đôi79
41Tranh chấp thắng38
13Số lần rê bóng13
5Rê bóng thành công7
8Đường chuyền quyết định9
Đội hình ra sân
Sweden 4-4-23-4-1-2 Romania
12V. Johansson4E. Stroud3V. Lindelöf15C. Starfelt6E. Holm19S. Nanasi18Y. Ayari7L. Bergvall21A. Bernhardsson9A. Isak17V. Gyökeres1I. Radu5V. Ghiță3R. Drăguşin4A. Coubiș11N. Bancu18R. Marin6T. Băluță2A. Rațiu14I. Hagi9L. Munteanu20D. Man
Đội hình dự bị
Sweden
- ▲ 14 Hjalmar Ekdal
- ▲ 8 Daniel Svensson
- ▲ 10 Benjamin Nygren
- ▲ 11 Patrik Wålemark
- ▲ 5 Gabriel Gudmundsson
- 1 Noel Törnqvist
- 23 Melker Ellborg
- 2 John Mellberg
- 22 Hampus Skoglund
- 13 Williot Swedberg
- 16 Jesper Karlström
- 20 Hugo Larsson
HLV: Graham Potter
Romania
- ▲ 17 Vladimir Screciu
- ▲ 13 Valentin Mihăilă
- ▲ 19 Florin Tănase
- ▲ 10 Nicolae Stanciu
- ▲ 22 Vlad Dragomir
- 16 Valentin Cojocaru
- 12 Ottó Hindrich
- 7 Andrei Borza
- 15 Andrei Burcă
- 21 Matei Ilie
- 23 Lisav Naif Eissat
- 8 Darius Olaru
HLV: Mircea Lucescu
Bảng xếp hạng UEFA Nations League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |





