Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 28
BBBHBPhong độ gần đâyHTBHT
Children's Mercy Park · 07:30 · 11/10/2026
Diễn biến chính
10'0 - 1⚽ D. Da Costa (kiến tạo: A. Lassiter)
12'0 - 1🟨 Vincent Janssen (Foul)
45+7'⚽ André Luiz (hỏng pen)0 - 1
45+1'0 - 1VAR Kristoffer Velde Công nhận phạt đền (VAR)
45'0 - 2⚽P V. Janssen (phạt đền)
45'⚽ Andre Luiz1 - 2
63'1 - 2▲ Antony▼ V. Janssen
64'1 - 2▲ J. Caicedo▼ D. Chara
64'1 - 3⚽ A. Lassiter (kiến tạo: J. Fory)
70'⚽ J. Reynolds (kiến tạo: T. Calheira)2 - 3
71'▲ I. James▼ J. Reynolds2 - 3
71'▲ R. Ramos▼ S. Afrifa2 - 3
72'▲ S. Reid▼ T. Calheira2 - 3
73'⚽ Andre Luiz (kiến tạo: S. Reid)3 - 3
75'3 - 3▲ E. Izoita▼ J. Ortiz
79'▲ J. Bartlett▼ Z. Bassong3 - 3
82'▲ S. Suleymanov▼ Andre Luiz3 - 3
87'3 - 3▲ I. Smith▼ A. Lassiter
87'3 - 3▲ A. Aravena▼ K. Velde
Số liệu thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
12Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài1
3Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
6Phạt góc1
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Thủ môn cứu thua2
439Tổng số đường chuyền547
387Chuyền chính xác483
88%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
-0.48goals_prevented-0.48
8Tắc bóng11
13Cắt bóng10
72Tranh chấp tay đôi72
33Tranh chấp thắng39
14Số lần rê bóng6
9Rê bóng thành công3
8Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Sporting Kansas City 4-4-24-3-3 Portland Timbers
30S. Cleveland18E. Karic28W. Meyer15J. Miller13J. Reynolds14C. Harris20K. Agyabeng22Z. Bassong11A. Luiz17S. Afrifa19T. Calheira41J. Pantemis27J. Fory4K. Miller2J. Waterman12R. Hernandez10D. Costa21D. Chara80J. Ortiz99K. Velde14V. Janssen7A. Lassiter
Đội hình dự bị
Sporting Kansas City
- 1 J. Pulskamp
- 12 J. Kortkamp
- 99 J. Reid
- ▲ 16 J. Bartlett
- 23 E. Bartlow
- ▲ 2 I. James
- ▲ 24 R. Ramos
- ▲ 93 S. Suleymanov
- ▲ 29 S. Reid
HLV: Raphael Wicky
Portland Timbers
- 25 T. Muse
- 15 E. Miller
- ▲ 23 I. Smith
- ▲ 30 J. Caicedo
- ▲ 73 E. Izoita
- 17 C. Bassett
- ▲ 28 A. Aravena
- 22 O. Fernandez
- ▲ 11 Antony
HLV: Jack Cassidy
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





