🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Nations League · League B - Vòng 4
Scotland1 - 2Kết thúcSlovenia
Hampden Park Stadium · 01:45 · 07/10/2026

Diễn biến chính

30'0 - 0🟨 Erik Janža (Foul)
31'⚽ Ryan Christie (kiến tạo: Oliver McBurnie)1 - 0
44'🟨 John McGinn (Foul)1 - 0
54'1 - 0🟨 David Zec (Foul)
56'1 - 1⚽ Aljosa Matko (kiến tạo: Danijel Sturm)
66'▲ Kieron Bowie▼ Oliver McBurnie1 - 1
66'▲ Aaron Hickey▼ Stephen Welsh1 - 1
68'🟨 Luis Binks (Foul)1 - 1
71'1 - 2⚽ Danijel Sturm (kiến tạo: Aljosa Matko)
72'▲ Josh Mcpake▼ Ryan Christie1 - 2
73'▲ Findlay Curtis▼ Ben Gannon-Doak1 - 2
79'1 - 2▲ Žan Celar▼ Zan Vipotnik
85'1 - 2🟨 Mark Zabukovnik (Foul)
87'▲ Robbie Ure▼ John McGinn1 - 2
89'1 - 2▲ Srđan Kuzmić▼ Aljosa Matko
90+2'1 - 2🟨 Žan Celar (Argument)

Số liệu thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua5
619Tổng số đường chuyền521
548Chuyền chính xác464
15Free Kicks11
18Tắc bóng13
3Cắt bóng9
91Tranh chấp tay đôi91
51Tranh chấp thắng40
16Số lần rê bóng8
6Rê bóng thành công3
8Đường chuyền quyết định10

Đội hình ra sân

Scotland 3-5-1-15-4-1 Slovenia
1A. Gunn4L. Binks13J. Hendry5S. Welsh3A. Robertson8B. Gilmour19L. Ferguson7J. McGinn17B. Doak11R. Christie9O. McBurnie1J. Oblak13E. Janža17D. Zec6J. Bijol23D. Brekalo2Ž. Karničnik15D. Šturm22A. Čerin4M. Zabukovnik20A. Matko18Z. Vipotnik
Đội hình dự bị

Scotland

  • ▲ 20 K. Bowie
  • ▲ 15 J. McPake
  • 23 Kristi Montgomery
  • 14 L. Miller
  • 21 S. Bain
  • ▲ 16 Findlay Curtis
  • 6 J. Doig
  • 22 N. Patterson
  • 18 L. Graham
  • ▲ 2 A. Hickey
  • ▲ 10 R. Ure
  • 12 L. Kelly

HLV: Sébastien Pocognoli

Slovenia

  • ▲ 11 Ž. Celar
  • 21 V. Drkušić
  • 10 T. Elšnik
  • 19 T. Horvat
  • ▲ 5 S. Kuzmić
  • 8 S. Lovrić
  • 14 T. Svetlin
  • 7 J. Urbančič
  • 16 I. Vekič
  • 12 M. Vidovšek
  • 3 J. Balkovec
  • 9 T. Begić

HLV: B. Cesar

Bảng xếp hạng UEFA Nations League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 France00000000
2 Italy00000000
3 Belgium00000000
4 Türkiye00000000