Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Serie A · Vòng 6
HTBPhong độ gần đâyHTT
Mapei Stadium – Città del Tricolore · 23:00 · 11/10/2026
Diễn biến chính
20'0 - 0▲ Koni De Winter▼ Matteo Gabbia
26'▲ Cas Odenthal▼ Fedde Leysen0 - 0
41'0 - 0🟨 Pervis Estupinan (Foul)
45+3'0 - 0🟨 Koni De Winter (Foul)
45'0 - 0▲ Luka Modrić▼ Pervis Estupinan
60'▲ Kieron Bowie▼ Sebastiano Esposito0 - 0
60'▲ Kristian Thorstvedt▼ Vasilije Adzic0 - 0
63'0 - 1⚽ Adrien Rabiot (kiến tạo: Luka Modrić)
68'⚽ Cas Odenthal1 - 1
78'1 - 1▲ Ardon Jashari▼ Yunus Musah
78'1 - 1▲ Alphadjo Cissè▼ Christian Pulisic
79'▲ Simone Cinquegrano▼ Ignace Van der Brempt1 - 1
79'▲ Luca Lipani▼ Nemanja Matić1 - 1
85'1 - 1▲ Omari Hutchinson▼ Samuel Chukwueze
87'1 - 1🟨 Gonçalo Ramos (Time Wasting)
90+1'1 - 1🟨 Strahinja Pavlovic (Foul)
90+4'🟨 Kristian Thorstvedt (Foul)1 - 1
Số liệu thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
10Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
438Tổng số đường chuyền627
380Chuyền chính xác566
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
11Free Kicks11
17Tắc bóng22
9Cắt bóng9
82Tranh chấp tay đôi82
39Tranh chấp thắng43
15Số lần rê bóng13
6Rê bóng thành công4
9Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Sassuolo 4-3-34-4-1-1 AC Milan
49A. Murić3J. Doig16F. Leysen15D. Ćaleta-Car20I. Brempt50D. Bakola18N. Matić17V. Adžić45A. Laurienté94S. Esposito10D. Berardi16M. Maignan2P. Estupiñán31S. Pavlović46M. Gabbia34M. Gila22D. Moreira12A. Rabiot80Y. Musah21S. Chukwueze11C. Pulišić9G. Ramos
Đội hình dự bị
Sassuolo
- 6 S. Walukiewicz
- 7 C. Volpato
- 80 S. Turati
- ▲ 42 K. Thorstvedt
- 55 I. Sulemana
- 19 L. Skjellerup
- 12 G. Satalino
- ▲ 26 C. Odenthal
- 33 Rafael Obrador
- ▲ 35 L. Lipani
- 8 A. Ghion
- 25 B. Domínguez
- ▲ 46 S. Cinquegrano
- 5 Fali Candé
- ▲ 9 K. Bowie
HLV: A. Aquilani
AC Milan
- 73 F. Camarda
- 41 L. P. Bouyer
- 33 D. Bartesaghi
- 96 L. Torriani
- ▲ 70 A. Cissè
- 23 F. Tomori
- 42 F. Terracciano
- ▲ 14 L. Modrić
- 8 R. Loftus-Cheek
- ▲ 30 A. Jashari
- ▲ 20 O. Hutchinson
- 13 S. Bocoum
- ▲ 5 K. De Winter
- 28 C. Comotto
HLV: Ruben Amorim
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 |





