Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 5
Estadio Eva Perón · 01:00 · 17/08/2026
Diễn biến chính
9'0 - 0▲ O. Romero▼ L. Gil
30'⚽ J. Marabel1 - 0
39'VAR Elián Giménez Bàn thắng bị từ chối (VAR)1 - 0
44'1 - 0🟨 Rodrigo Fernández (Foul)
45+2'🟨 Julián Mavilla (Foul)1 - 0
46'1 - 0▲ I. Pussetto▼ F. Kalinger
50'🟨 Julian Contrera (Argument)1 - 0
50'1 - 0🟨 Oscar Cortés (Argument)
55'1 - 0🟨 Juan Bisanz (Foul)
57'1 - 0▲ T. Peralta▼ J. Bisanz
66'1 - 0🟥 Jordy Caicedo (Violent conduct)
73'1 - 0▲ I. Campo▼ L. Blondel
73'1 - 0▲ L. Mora▼ O. Cortes
75'▲ U. Gimenez▼ J. Contrera1 - 0
75'▲ G. Gonzalez▼ J. Mavilla1 - 0
80'▲ P. Magnin▼ J. Marabel1 - 0
80'▲ Diego Churin▼ J. Herrera1 - 0
86'⚽ L. Suarez (kiến tạo: G. Gonzalez)2 - 0
90+1'2 - 0🟨 Óscar Romero (Foul)
90'▲ A. Nadruz▼ E. Gimenez2 - 0
Số liệu thống kê
31%Kiểm soát bóng69%
18Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích0
9Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn4
11Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm9
9Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua3
184Tổng số đường chuyền441
100Chuyền chính xác357
54%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
0.04goals_prevented0.04
20Tắc bóng11
11Cắt bóng7
105Tranh chấp tay đôi104
54Tranh chấp thắng50
12Số lần rê bóng16
8Rê bóng thành công9
10Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Sarmiento Junin 4-4-24-3-3 Huracan
12T. Ayala3L. Suarez2J. Insaurralde44R. Orihuela8S. Salle21J. Mavilla16M. Martinez23E. Gimenez19J. Contrera24J. Herrera27J. Marabel1H. Galindez19L. Lescano35M. Palazzo21H. Nervo2L. Blondel8L. Gil5R. Fernandez24F. Kalinger7O. Cortes9J. Caicedo17J. Bisanz
Đội hình dự bị
Sarmiento Junin
- 1 I. Arboleda
- 77 N. Pasquini
- ▲ 20 U. Gimenez
- 6 G. Arturia
- 33 G. Diaz
- 29 T. Santamaria
- 10 J. Renteria
- ▲ 17 A. Nadruz
- 5 M. Garcia
- ▲ 7 P. Magnin
- ▲ 9 Diego Churin
- ▲ 11 G. Gonzalez
HLV: Facundo Sava
Huracan
- 32 S. Meza
- 6 F. Pereyra
- 4 F. Vera
- ▲ 34 I. Campo
- 51 M. Soto
- 46 F. Martinez
- ▲ 11 T. Peralta
- ▲ 10 O. Romero
- ▲ 41 L. Mora
- 48 S. Raynelli
- ▲ 23 I. Pussetto
- 49 T. Uribe
HLV: Diego Martinez
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





