Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 25
BBTTBPhong độ gần đây
Snapdragon Stadium · 08:00 · 14/09/2026
Số liệu thống kê
58%Kiểm soát bóng42%
10Tổng số cú sút21
5Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài12
1Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
11Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
553Tổng số đường chuyền398
468Chuyền chính xác320
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
14Free Kicks13
15Tắc bóng14
9Cắt bóng19
95Tranh chấp tay đôi95
47Tranh chấp thắng48
13Số lần rê bóng13
5Rê bóng thành công4
8Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
San Diego 4-3-34-4-2 Philadelphia Union
18D. Ferree5K. Sargeant32I. Murphy26M. Duah33O. Verhoeven8O. Valakari6J. Tverskov70A. Jr99E. Achouri90A. Pellegrino10A. Dreyer18A. Blake27K. Wagner26N. Harriel44N. Pierre39F. Westfield19I. Vassilev4J. Lukic21D. Jacques6C. Sullivan10M. Iloski9B. Damiani
Đội hình dự bị
San Diego
- 13 P. Sisniega
- 3 D. Thorhallsson
- 97 C. McVey
- 23 S. Vines
- 20 A. Godoy
- 19 D. Vazquez
- 15 P. Soma
- 94 C. Bakambu
- 14 B. B. Zamble
HLV: Mikey Varas
Philadelphia Union
- 76 A. Rick
- 5 J. Sery Larsen
- 11 A. Bedoya
- 33 Q. Sullivan
- 8 J. Bueno
- 16 B. Bender
- 28 A. Anello
- 23 E. Alladoh
- 51 M. Jakupovic
HLV: Ryan Richter
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





