Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 12
Estadio Dr. Lisandro de la Torre · 03:00 · 12/10/2026
Diễn biến chính
11'⚽P A. Di Maria (phạt đền)1 - 0
12'1 - 0🟨 Gonzalo Ríos (Argument)
25'🟨 Ángel Di María (Foul)1 - 0
39'1 - 0VAR Alex Arce VAR: Card upgrade
40'1 - 0🟥 Alex Arce (Foul)
45+2'1 - 0🟨 Leonard Costa (Foul)
46'▲ G. Cantizano▼ F. Navarro1 - 0
46'1 - 0▲ F. Sartori▼ G. Rios
51'⚽ J. Campaz (kiến tạo: V. Pizarro)2 - 0
57'⚽ A. Di Maria (kiến tạo: V. Pizarro)3 - 0
59'3 - 0▲ A. Vigo▼ L. Gomez
59'3 - 0▲ M. Reali▼ L. Sequeira
63'3 - 0🟨 José Florentín (Foul)
69'⚽ E. Copetti (kiến tạo: A. Sandez)4 - 0
71'▲ F. Cervi▼ J. Campaz4 - 0
72'▲ M. Ruben▼ E. Copetti4 - 0
72'▲ J. Fernandez▼ F. Ibarra4 - 0
72'4 - 0▲ S. Moreyra▼ T. Bottari
74'⚽ M. Ruben (kiến tạo: I. Ovando)5 - 0
76'▲ J. Gimenez▼ A. Di Maria5 - 0
79'5 - 0▲ L. Bucca▼ M. Fernandez
Số liệu thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
21Tổng số cú sút6
9Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn1
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
9Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua4
489Tổng số đường chuyền323
413Chuyền chính xác254
84%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
-1.47goals_prevented-1.47
12Tắc bóng18
9Cắt bóng9
79Tranh chấp tay đôi79
41Tranh chấp thắng38
20Số lần rê bóng9
7Rê bóng thành công3
17Đường chuyền quyết định6
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





