Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 20
BHBBBPhong độ gần đâyTTHBT
America First Field · 08:30 · 20/08/2026
Diễn biến chính
16'0 - 1⚽ J. Valiente (kiến tạo: Ramiro)
20'0 - 2⚽ P. Musa (kiến tạo: J. Valiente)
37'0 - 2🟨 Nolan Norris (Foul)
38'⚽ S. Solans (kiến tạo: D. Luna)1 - 2
43'1 - 2🟨 Shaq Moore (Foul)
45'1 - 3⚽ P. Musa (kiến tạo: J. Valiente)
46'▲ S. Lobjanidze▼ J. J. Arias1 - 3
46'1 - 3▲ R. Binyamin▼ S. Moreno
46'1 - 3▲ L. Farrington▼ P. Musa
50'⚽ M. Guilavogui (kiến tạo: N. Caliskan)2 - 3
56'2 - 3▲ C. Cappis▼ Kaick
61'🟨 Diego Luna (Foul)2 - 3
63'▲ P. Ruiz▼ S. Spierings2 - 3
64'⚽ D. Luna (kiến tạo: S. Lobjanidze)3 - 3
69'3 - 3▲ S. Ibeagha▼ H. Johansson
75'🟨 DeAndre Yedlin (Handball)3 - 3
79'▲ V. Olatunji▼ S. Solans3 - 3
79'▲ Lineker Rodrigues▼ M. Guilavogui3 - 3
84'3 - 3▲ S. Sarver▼ B. Kamungo
90'🟨 Pablo Ruíz (Foul)3 - 3
90+1'3 - 3🟨 Ran Binyamin
90'3 - 4⚽ R. Binyamin (kiến tạo: Ramiro)
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
14Tổng số cú sút13
7Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thủ môn cứu thua4
571Tổng số đường chuyền408
484Chuyền chính xác320
85%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
-0.32goals_prevented-0.32
9Tắc bóng12
10Cắt bóng18
74Tranh chấp tay đôi74
39Tranh chấp thắng35
10Số lần rê bóng12
6Rê bóng thành công5
16Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Real Salt Lake 3-4-2-13-4-2-1 FC Dallas
1R. Cabral4L. Engel21J. Arias26P. Quinton8J. Sanabria92N. Caliskan6S. Spierings2D. Yedlin10D. Luna9M. Guilavogui22S. Solans40J. Sirois32N. Norris3O. Urhoghide18S. Moore77B. Kamungo17Ramiro55Kaick14H. Johansson10S. Moreno21J. Valiente9P. Musa
Đội hình dự bị
Real Salt Lake
- 31 M. Stajduhar
- 98 A. Katranis
- 3 K. Henry
- 29 S. Junqua
- ▲ 7 P. Ruiz
- 39 A. Hezarkhani
- ▲ 12 S. Lobjanidze
- ▲ 17 V. Olatunji
- ▲ 70 Lineker Rodrigues
HLV: Pablo Mastroeni
FC Dallas
- 30 M. Collodi
- ▲ 25 S. Ibeagha
- 5 L. Abubakar
- ▲ 12 C. Cappis
- 8 P. Delgado
- ▲ 6 R. Binyamin
- 33 C. Holstad
- ▲ 28 S. Sarver
- ▲ 23 L. Farrington
HLV: Eric Quill
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





