🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

La Liga · Vòng 8
Racing Santander2 - 2Kết thúcValencia
BTBHPhong độ gần đâyBBBBH
El Sardinero · 02:00 · 12/10/2026

Diễn biến chính

2'0 - 1⚽ D. Raba (kiến tạo: J. De Haas)
22'🟨 Pablo Ramón (Foul)0 - 1
32'⚽ Y. Zabiri (kiến tạo: I. Vicente)1 - 1
45+2'🟨 Jorge Salinas (Argument)1 - 1
45+4'1 - 1🟨 Dani Raba (Foul)
45+2'1 - 1🟨 Guido Rodríguez (Argument)
46'1 - 1▲ A. Danjuma▼ M. Diakhaby
47'⚽ I. Martin2 - 1
58'2 - 1▲ H. Elliott▼ D. Raba
58'2 - 1▲ D. Otorbi▼ F. Ugrinic
61'▲ A. Martin▼ P. Ramon2 - 1
61'▲ A. Martin▼ A. Almeida2 - 1
65'2 - 2⚽ D. Otorbi (kiến tạo: J. Guerra)
72'2 - 2🟨 Pablo Maffeo (Foul)
75'▲ P. Garcia▼ S. Canales2 - 2
85'2 - 2▲ A. Dieng▼ J. Guerra
86'2 - 2▲ A. Martinez▼ P. Maffeo
87'▲ M. Gueye▼ M. Prati2 - 2
87'▲ A. Villalibre▼ Y. Zabiri2 - 2
90+2'🟨 Iván Martín (Foul)2 - 2

Số liệu thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
20Tổng số cú sút10
11Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm3
8Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thủ môn cứu thua9
523Tổng số đường chuyền450
444Chuyền chính xác350
85%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
0.32goals_prevented0.32
15Tắc bóng16
8Cắt bóng12
105Tranh chấp tay đôi105
46Tranh chấp thắng59
12Số lần rê bóng25
7Rê bóng thành công15
14Đường chuyền quyết định9

Đội hình ra sân

Racing Santander 4-1-4-15-4-1 Valencia
13J. Agirrezabala17J. Salinas24J. Belocian5P. Ramon2A. Mantilla18M. Prati10I. Vicente8A. Almeida23I. Martin20S. Canales21Y. Zabiri1S. Dimitrievski14J. Gaya12J. Haas18Pepelu4M. Diakhaby24P. Maffeo8J. Guerra2G. Rodriguez23F. Ugrinic19D. Raba9H. Duro
Đội hình dự bị

Racing Santander

  • 31 L. Gomez Rodriguez
  • 16 F. Gonzalez
  • ▲ 3 A. Martin
  • 4 Manu Hernando
  • 6 I. Sainz-Maza
  • ▲ 14 M. Gueye
  • ▲ 12 A. Villalibre
  • 7 G. Guliashvili
  • 9 J. Arana
  • ▲ 11 A. Martin
  • 19 I. Luque
  • ▲ 15 P. Garcia

HLV: Jose Lopez

Valencia

  • 25 K. van Oevelen
  • 5 C. Tarrega
  • 21 J. Vazquez
  • ▲ 22 A. Martinez
  • 36 I. Cordoba
  • 33 A. Mayol
  • ▲ 15 A. Dieng
  • ▲ 10 H. Elliott
  • 39 R. Sato
  • ▲ 7 A. Danjuma
  • ▲ 27 D. Otorbi
  • 37 A. Blazquez

HLV: Javier Aguirre

Bảng xếp hạng La Liga

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Barcelona44001721512TTTT
2 Alaves4310103710TTHT
3 Sevilla531186210THBTT
4 Real Madrid430110379BTTT
5 Real Betis43015509TBTT
6 Deportivo La Coruna42208538TTHH
7 Atletico Madrid42117617BTHT
8 Osasuna421156-17BTTH
9 Real Sociedad521268-27THTBB
10 Athletic Club42026516TTBB
11 Levante41215505HTHB
12 Espanyol41126514HBBT
13 Racing Santander411278-14BTBH
14 Rayo Vallecano4112710-34TBHB
15 Getafe411225-34HBTB
16 Celta Vigo503225-33HHBBH
17 Villarreal402268-22BBHH
18 Malaga402217-62HBHB
19 Elche4013512-71BBBH
20 Valencia5014110-91BBBBH