Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Thai League 1 · Vòng 4
BPhong độ gần đâyHT
Prachuap Khiri Khan Province Stadium · 18:00 · 11/10/2026
Diễn biến chính
24'🟨 Jirapan Phasukihan (Dissent)0 - 0
24'0 - 0🟨 Wanderson Papaterra Matos (Foul)
37'0 - 0🟨 Sansern Limwatthana (Foul)
46'▲ S. Kanyaroj▼ P. Jantum0 - 0
46'▲ Tailson▼ R. Tachikawa0 - 0
46'0 - 1⚽ Schutz (kiến tạo: S. Limwatthana)
60'⚽ Bernardo Vilar (kiến tạo: Tailson)1 - 1
63'▲ A. Townsend▼ P. Maneekorn1 - 1
65'1 - 1▲ M. Ballini▼ Helio
65'1 - 1▲ Dudu▼ S. Limwatthana
65'1 - 1▲ M. Promsawat▼ S. Suvannaseat
76'VAR Édgar Méndez Công nhận phạt đền (VAR)1 - 1
80'1 - 1▲ S. Thinjom▼ Schutz
80'1 - 1▲ Douglas▼ Robinho
80'⚽P E. Mendez (phạt đền)2 - 1
88'▲ J. Nyholm▼ Bernardo Vilar2 - 1
90'🟨 Andros Townsend (Foul)2 - 1
90+7'2 - 1🟨 Zé Ricardo (Foul)
90+8'🟨 Airton Tirabassi (Time Wasting)2 - 1
90+6'▲ O. Thiangkham▼ 2 - 1
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
12Tổng số cú sút17
5Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài8
5Cú sút bị chặn7
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
6Phạt góc8
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
361Tổng số đường chuyền241
300Chuyền chính xác186
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
17Free Kicks12
9Tắc bóng10
6Cắt bóng4
74Tranh chấp tay đôi74
36Tranh chấp thắng38
6Số lần rê bóng12
3Rê bóng thành công8
6Đường chuyền quyết định13
Bảng xếp hạng Thai League 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |





