Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 28
Phong độ gần đâyBHBBB
Talen Energy Stadium · 06:30 · 11/10/2026
Diễn biến chính
2'🟨 Danley Jean Jacques (Foul)0 - 0
13'0 - 0🟨 DeAndre Yedlin (Foul)
23'🟨 Frankie Westfield (Foul)0 - 0
31'⚽ B. Damiani (kiến tạo: F. Westfield)1 - 0
46'1 - 0▲ L. De Fougerolles▼ D. Yedlin
46'1 - 0▲ J. Sanabria▼ S. Junqua
62'1 - 0🟨 Dominik Marczuk
64'▲ Q. Sullivan▼ I. Vassilev1 - 0
65'1 - 0▲ S. Lobjanidze▼ A. Hezarkhani
70'1 - 0▲ Z. Booth▼ D. Marczuk
74'▲ J. Bueno▼ J. Lukic1 - 0
79'1 - 0▲ A. Piol▼ S. Solans
80'🟨 Jesus Bueno (Persistent fouling)1 - 0
81'⚽ M. Iloski (kiến tạo: C. Sullivan)2 - 0
82'VAR Milan Iloski Công nhận bàn thắng (VAR)2 - 0
89'🟨 Bruno Damiani (Persistent fouling)2 - 0
90+2'▲ A. Bedoya▼ D. Jean Jacques2 - 0
90+1'▲ B. Bender▼ C. Sullivan2 - 0
90+1'▲ M. Jakupovic▼ M. Iloski2 - 0
90'2 - 1⚽ S. Lobjanidze (kiến tạo: L. De Fougerolles)
Số liệu thống kê
52%Kiểm soát bóng48%
14Tổng số cú sút11
5Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc3
0Việt vị2
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua3
487Tổng số đường chuyền456
389Chuyền chính xác363
80%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
-0.17goals_prevented-0.17
13Tắc bóng17
15Cắt bóng10
105Tranh chấp tay đôi105
48Tranh chấp thắng57
18Số lần rê bóng15
7Rê bóng thành công8
13Đường chuyền quyết định10
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





