Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 28
Phong độ gần đâyBBTTB
Sports Illustrated Stadium · 06:30 · 11/10/2026
Diễn biến chính
16'⚽ J. Hall (kiến tạo: J. Ruvalcaba)1 - 0
20'⚽ D. Padelford (kiến tạo: C. Cowell)2 - 0
27'⚽ J. Ruvalcaba (kiến tạo: R. Donkor)3 - 0
30'3 - 0🟨 Jeppe Tverskov (Foul)
42'🟨 Julián Bazán (Foul)3 - 0
44'3 - 0⚽ Anders Dreyer (hỏng pen)
46'3 - 0▲ A. Alvarado Jr▼ J. Tverskov
46'3 - 0▲ C. Bakambu▼ M. Ingvartsen
55'3 - 0🟨 Manu Duah (Argument)
60'3 - 1⚽ C. Bakambu
62'3 - 1▲ C. McVey▼ I. Murphy
62'3 - 1▲ D. Nyangono▼ Gabriel Pirani
63'▲ T. Parker▼ J. Che3 - 1
72'▲ S. Kone▼ R. Donkor3 - 1
72'▲ E. M. Choupo-Moting▼ C. Cowell3 - 1
72'▲ E. Forsberg▼ M. Sofo3 - 1
81'▲ J. Marshall-Rutty▼ J. Ruvalcaba3 - 1
81'3 - 1▲ A. Pellegrino▼ E. Achouri
82'🟨 Devin Padelford (Foul)3 - 1
85'3 - 1🟨 Kieran Sargeant (Foul)
88'▲ M. Dos Santos▼ D. Padelford3 - 1
90+2'3 - 1▲ O. Valakari▼ A. Godoy
90'⚽ E. M. Choupo-Moting (kiến tạo: M. Dos Santos)4 - 1
Số liệu thống kê
37%Kiểm soát bóng63%
28Tổng số cú sút14
12Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài8
7Cú sút bị chặn1
20Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc7
0Việt vị1
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Thủ môn cứu thua8
348Tổng số đường chuyền576
263Chuyền chính xác461
76%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
4.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
-0.54goals_prevented-0.54
20Tắc bóng21
22Cắt bóng12
110Tranh chấp tay đôi110
52Tranh chấp thắng58
12Số lần rê bóng17
6Rê bóng thành công8
27Đường chuyền quyết định8
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





