Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
UEFA Nations League · League C - Vòng 4
Stade de Luxembourg · 01:45 · 07/10/2026
Diễn biến chính
19'0 - 1⚽ Kristiyan Balov (kiến tạo: Emil Tsenov)
31'0 - 1🟨 Georgi Rusev (Foul)
34'0 - 2⚽ Atanas Iliev (kiến tạo: Georgi Rusev)
41'0 - 2🟨 Stefan Velkov (Foul)
45'▲ Tiago Pereira Cardoso▼ Anthony Moris0 - 2
45'▲ Aiman Dardari▼ jayson videira0 - 2
45'▲ Mathias Olesen▼ Enzo dos Santos0 - 2
50'0 - 2▲ P. Panayotov▼ Georgi Rusev
51'0 - 2🟨 Yoan Stoyanov (Foul)
66'0 - 2▲ Stanislav Ivanov▼ Kristiyan Balov
66'0 - 2▲ Vladimir Nikolov▼ Atanas Iliev
67'▲ Timothé Rupil▼ J. de Sousa Moreira Cruz0 - 2
78'▲ Sebastien Thill▼ Eric Veiga0 - 2
81'🟨 Dirk Carlson (Foul)0 - 2
83'0 - 2▲ Kristian Dimitrov▼ Martin Minchev
Số liệu thống kê
63%Kiểm soát bóng37%
18Tổng số cú sút13
7Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn1
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua7
583Tổng số đường chuyền350
512Chuyền chính xác264
15Free Kicks15
21Tắc bóng10
9Cắt bóng8
100Tranh chấp tay đôi100
53Tranh chấp thắng47
8Số lần rê bóng22
3Rê bóng thành công10
8Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Luxembourg 4-1-4-14-2-3-1 Bulgaria
1A. Moris14E. Veiga13D. Carlson5V. Selimović4F. Bohnert6T. Moreira17H. Kadamani8E. Duarte11V. Thill15O. Natami9J. Pereira1D. Naumov15H. Petrov6E. Tsenov13S. Velkov2Y. Stoyanov4I. Gruev8A. Kraev18K. Balov11G. Rusev17M. Minchev9A. Iliev
Đội hình dự bị
Luxembourg
- ▲ 12 Tiago Pereira Cardoso
- ▲ 7 Aiman Dardari
- ▲ 19 Mathias Olesen
- ▲ 10 Timothé Rupil
- ▲ 21 Sebastien Thill
- 16 Tim Kips
- 23 Lucas Fox
- 2 Eldin Džogović
- 18 Sofiane Ikene
- 22 Marvin Martins
- 20 Miguel Fernandes Gonçalves
- 3 Arnold Qevani
HLV: J. Strasser
Bulgaria
- ▲ 16 Petko Panayotov
- ▲ 21 Stanislav Ivanov
- ▲ 20 Vladimir Nikolov
- ▲ 5 Kristian Dimitrov
- 12 Dimitar Mitov
- 23 Aleks Bozhev
- 3 Andrea Hristov
- 19 Ivan Turitsov
- 7 Borislav Tsonev
- 10 Zdravko Dimitrov
- 14 Asen Chandarov
- 22 Kristiyan Stoyanov
HLV: A. Ribarski
Bảng xếp hạng UEFA Nations League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |





