Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 9
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu · 14:00 · 11/10/2026
Diễn biến chính
2'0 - 1⚽ H. Fujii (kiến tạo: T. Morishima)
4'⚽ Y. Wakizaka1 - 1
11'1 - 1🟨 Kensuke Nagai (Foul)
40'🟨 Reon Yamahara (Foul)1 - 1
58'1 - 1🟨 Yuki Nogami (Foul)
64'▲ A. Sasaki▼ R. Yamahara1 - 1
64'▲ K. Mochiyama▼ Derik Lacerda1 - 1
65'1 - 1▲ Y. Yamagishi▼ K. Nagai
65'1 - 1▲ Mateus▼ Y. Nogami
68'1 - 1▲ H. Koda▼ R. Izumi
69'1 - 1▲ M. Ono▼ T. Uchida
72'▲ Y. Ozeki▼ Y. Yamamoto1 - 1
72'▲ R. Osa▼ Marcinho1 - 1
73'1 - 2⚽ Y. Yamagishi
83'▲ A. Ienaga▼ Y. Wakizaka1 - 2
90+1'1 - 2▲ Y. Sato▼ T. Morishima
Số liệu thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng số cú sút15
2Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài6
2Cú sút bị chặn4
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua1
493Tổng số đường chuyền482
420Chuyền chính xác402
85%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
10Tắc bóng15
17Cắt bóng12
96Tranh chấp tay đôi96
44Tranh chấp thắng52
17Số lần rê bóng12
11Rê bóng thành công6
9Đường chuyền quyết định11
Đội hình ra sân
Kawasaki Frontale 4-2-3-13-4-1-2 Nagoya Grampus
49S. Brodersen13S. Miura22F. Uremovic4P. Romano29R. Yamahara6Y. Yamamoto8K. Tachibanada23Marcinho14Y. Wakizaka17T. Ito97D. Lacerda1D. Schmidt31T. Takamine13H. Fujii70T. Hara7R. Izumi14T. Morishima15S. Inagaki2Y. Nogami17T. Uchida22Y. Kimura18K. Nagai
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale
- 1 L. Thebault-Yamaguchi
- 28 Y. Maruyama
- ▲ 5 A. Sasaki
- 19 S. Kawahara
- ▲ 16 Y. Ozeki
- 25 S. Yamaichi
- ▲ 41 A. Ienaga
- ▲ 34 R. Osa
- ▲ 20 K. Mochiyama
HLV: Shigetoshi Hasebe
Nagoya Grampus
- 35 A. Pisano
- ▲ 3 Y. Sato
- 55 S. Tokumoto
- ▲ 41 M. Ono
- 58 T. Koyamatsu
- 33 T. Kikuchi
- ▲ 19 H. Koda
- ▲ 11 Y. Yamagishi
- ▲ 10 Mateus
HLV: Mihailo Petrovic
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





