Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 11
TBHTBPhong độ gần đâyBTHTT
Libertadores de America · 05:15 · 03/10/2026
Diễn biến chính
13'0 - 0🟨 Matías Tissera (Foul)
16'0 - 1⚽ J. Lazaro (kiến tạo: M. Tissera)
21'0 - 1🟨 Leonel Mosevich (Foul)
22'⚽ M. Meza (kiến tạo: S. Montiel)1 - 1
23'VAR Maxi Meza Công nhận bàn thắng (VAR)1 - 1
29'🟨 Iván Marcone (Time wasting)1 - 1
40'🟨 Maxi Meza (Argument)1 - 1
40'1 - 1🟨 Marcos Ledesma (Argument)
44'🟨 Maxi Meza (Foul)1 - 1
44'🟥 Maxi Meza (Foul)1 - 1
46'1 - 1▲ H. De La Fuente▼ G. Cerato
51'1 - 2⚽ H. De La Fuente
62'▲ N. Banegas▼ R. Martino1 - 2
62'▲ L. Millan▼ M. Abaldo1 - 2
65'1 - 3⚽ M. Gallardo
66'1 - 3▲ F. Suarez▼ M. Tissera
73'▲ F. Tempone▼ M. Perez Curci1 - 3
80'1 - 4⚽ A. Luna (kiến tạo: J. Lazaro)
81'1 - 4▲ L. Sanseviero▼ J. Lazaro
81'1 - 4▲ J. Mendez▼ G. Abregu
87'▲ C. Avila▼ I. Morales1 - 4
87'1 - 4▲ J. Acevedo▼ M. Gallardo
88'▲ S. Arias▼ L. Godoy1 - 4
90+2'🟨 Santiago Arias (Foul)1 - 4
Số liệu thống kê
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng số cú sút13
2Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc7
0Việt vị4
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
299Tổng số đường chuyền335
224Chuyền chính xác268
75%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
-0.85goals_prevented-0.85
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |





