Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Serie A · Vòng 4
BBBPhong độ gần đâyTTB
Luigi Ferraris · 20:00 · 12/09/2026
Diễn biến chính
14'0 - 1⚽ G. Kvernadze (kiến tạo: R. Schmid)
16'0 - 1🟨 Giorgio Cittadini (Foul)
44'VAR Tommaso Baldanzi Công nhận phạt đền (VAR)0 - 1
45+1'⚽ Lorenzo Colombo (hỏng pen)0 - 1
46'▲ Junior Messias▼ T. Baldanzi0 - 1
46'0 - 1▲ I. Monterisi▼ G. Cittadini
48'🟨 Kingsley Ehizibue (Foul)0 - 1
50'⚽ J. Vasquez (kiến tạo: D. Sow)1 - 1
60'▲ S. El Shaarawy▼ K. Ehizibue1 - 1
61'1 - 1🟨 Gabriele Bracaglia (Foul)
66'🟨 Johan Vásquez (Argument)1 - 1
70'▲ Vitinha▼ L. Colombo1 - 1
71'1 - 1▲ L. Hasa▼ R. Schmid
73'1 - 1▲ T. Bobcek▼ A. Raimondo
73'1 - 1▲ S. Fini▼ F. Ghedjemis
79'▲ Amorim▼ D. Sow1 - 1
80'▲ F. Meichtry▼ M. E. Ellertsson1 - 1
86'🟨 Johan Vásquez (Foul)1 - 1
86'🟥 Johan Vásquez (Foul)1 - 1
87'1 - 1▲ A. Zerbin▼ G. Kvernadze
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
17Tổng số cú sút26
5Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn13
12Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm11
8Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
272Tổng số đường chuyền351
174Chuyền chính xác275
64%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
0.50goals_prevented0.50
17Tắc bóng10
8Cắt bóng10
111Tranh chấp tay đôi111
57Tranh chấp thắng54
12Số lần rê bóng18
7Rê bóng thành công9
14Đường chuyền quyết định21
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 |





