🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
FC Sion2 - 4Kết thúcAjax
Phong độ gần đâyTTHTT
Stade de Tourbillon · 01:15 · 21/08/2026

Diễn biến chính

30'🟨 Baltazar (Foul)0 - 0
34'⚽ F. Surdez (kiến tạo: A. Kabacalman)1 - 0
36'1 - 0🟨 Youri Regeer (Foul)
46'1 - 0▲ J. Mokio▼ Y. Regeer
53'1 - 1⚽ J. Brandt
60'1 - 2⚽ Marcos Leonardo
69'1 - 2🟨 Jorthy Mokio (Foul)
72'⚽P I. Chouaref (phạt đền)2 - 2
73'2 - 2▲ O. Wijndal▼ Caio Henrique
73'2 - 2▲ A. Ouazane▼ O. Gloukh
73'2 - 2▲ T. Arokodare▼ Marcos Leonardo
74'2 - 3⚽ T. Arokodare
75'▲ D. Rrudhani▼ F. Surdez2 - 3
75'▲ F. Sylla▼ R. Nivokazi2 - 3
77'2 - 3🟨 Anton Gaaei (Foul)
78'2 - 3▲ L. Rosa▼ A. Gaaei
82'▲ J. Lukembila▼ Baltazar2 - 3
82'▲ T. Berdayes▼ W. Boteli2 - 3
85'▲ B. Kololli▼ I. Chouaref2 - 3
87'2 - 4⚽ D. Klaassen (kiến tạo: T. Arokodare)
90+5'2 - 4🟨 Lucas Rosa (Time wasting)

Số liệu thống kê

38%Kiểm soát bóng62%
12Tổng số cú sút23
4Sút trúng đích8
6Sút ra ngoài10
2Cú sút bị chặn5
8Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm9
5Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
4Thủ môn cứu thua3
378Tổng số đường chuyền634
312Chuyền chính xác572
83%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
18Tắc bóng13
11Cắt bóng12
79Tranh chấp tay đôi79
40Tranh chấp thắng39
11Số lần rê bóng19
5Rê bóng thành công9
11Đường chuyền quyết định16

Đội hình ra sân

FC Sion 4-2-3-14-3-3 Ajax
1A. Racioppi20N. Hefti17J. Kronig5N. Sow14N. Lavanchy8Baltazar88A. Kabacalman19F. Surdez13W. Boteli7I. Chouaref33R. Nivokazi1M. Stegen12C. Henrique15Y. Baas30A. Bouwman3A. Gaaei8J. Brandt6Y. Regeer18D. Klaassen10O. Gloukh38M. Leonardo23S. Berghuis
Đội hình dự bị

FC Sion

  • 12 F. Ruberto
  • 40 S. Caillet
  • 6 Marquinhos Cipriano
  • 55 L. Villa
  • 38 R. Kessler
  • ▲ 10 B. Kololli
  • ▲ 77 D. Rrudhani
  • 21 L. Chipperfield
  • ▲ 37 F. Sylla
  • ▲ 9 J. Lukembila
  • ▲ 29 T. Berdayes
  • 22 A. Llukes

HLV: Didier Tholot

Ajax

  • 22 J. Heerkens
  • 26 M. Paes
  • ▲ 5 O. Wijndal
  • 37 J. Sutalo
  • 36 D. Janse
  • 21 J. Torrents
  • ▲ 2 L. Rosa
  • ▲ 68 A. Ouazane
  • ▲ 24 J. Mokio
  • 9 K. Dolberg
  • 20 O. Edvardsen
  • ▲ 99 T. Arokodare

HLV: Michel

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000