🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
FC Lugano2 - 1Kết thúcMaccabi Tel Aviv
HTHTTPhong độ gần đây
AIL Arena · 01:30 · 21/08/2026

Diễn biến chính

31'⚽ K. Behrens (kiến tạo: Y. Cimignani)1 - 0
47'1 - 1⚽ I. Shahar (kiến tạo: R. Revivo)
54'⚽P A. Grgic (phạt đền)2 - 1
57'2 - 1▲ N. Ben Harush▼ T. Asante
57'2 - 1▲ S. Abu Farkhi▼ E. Sokler
71'▲ M. Marques▼ D. Dos Santos2 - 1
71'▲ D. Moncada▼ K. Behrens2 - 1
81'▲ E. Pihlstrom▼ R. Steffen2 - 1
89'▲ A. Kendouci▼ Y. Cimignani2 - 1

Số liệu thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
11Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
0Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi15
403Tổng số đường chuyền562
341Chuyền chính xác491
85%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
17Tắc bóng9
8Cắt bóng5
88Tranh chấp tay đôi88
41Tranh chấp thắng47
5Số lần rê bóng18
1Rê bóng thành công7
9Đường chuyền quyết định9

Đội hình ra sân

FC Lugano 3-4-2-14-3-3 Maccabi Tel Aviv
16D. Ballmoos3H. Delcroix17L. Mai6A. Papadopoulos21Y. Cimignani8A. Grgic25U. Bislimi46M. Zanotti27D. Santos11R. Steffen91K. Behrens22O. Melika3R. Revivo13R. Shlomo5M. Camara6T. Asante36I. Shahar28I. Sissokho42D. Peretz29H. Varela9E. Sokler77O. Davida
Đội hình dự bị

FC Lugano

  • 28 F. Gebhardt
  • 39 C. Ndiaye
  • 4 D. Kelvin
  • 18 J. Bichsel
  • ▲ 26 M. Marques
  • 23 G. Ajdin
  • ▲ 14 A. Kendouci
  • 22 B. D. Castro Espinosa
  • ▲ 24 E. Pihlstrom
  • ▲ 30 D. Moncada

HLV: Mattia Croci-Torti

Maccabi Tel Aviv

  • 51 S. Saadia
  • 90 R. Mishpati
  • ▲ 21 N. Ben Harush
  • 41 I. Ben Hamo
  • 25 S. Rosen
  • 18 D. Glazer
  • 30 I. Noy
  • 23 O. N. Azo
  • 60 I. Ben Simon
  • 33 H. Layous
  • 19 E. Madmon
  • ▲ 34 S. Abu Farkhi

HLV: Kenny Miller

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000