🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Nations League · League C - Vòng 4
Cyprus2 - 1Kết thúcLatvia
GSP Stadium · 23:00 · 05/10/2026

Số liệu thống kê

61%Kiểm soát bóng39%
19Tổng số cú sút12
7Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài8
6Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thủ môn cứu thua5
600Tổng số đường chuyền385
535Chuyền chính xác325
89%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
1.01goals_prevented1.01
8Tắc bóng14
8Cắt bóng11
64Tranh chấp tay đôi64
27Tranh chấp thắng37
13Số lần rê bóng4
5Rê bóng thành công3
16Đường chuyền quyết định12

Đội hình ra sân

Cyprus 4-2-3-15-4-1 Latvia
1Fabiano14G. Malekkidis3N. Panagiotou4H. Kyprianou15L. Konomis20G. Kastanos18K. Artymatas11A. Kakoullis10L. Loizou23M. Edwards9I. Pittas23R. Matrevics14A. Ciganiks2D. Balodis4O. Vientiess21D. Melniks13R. Jurkovskis17M. Strods15D. Zelenkovs10L. Vapne7E. Daskevics9V. Gutkovskis
Đội hình dự bị

Cyprus

  • 12 J. Mall
  • 22 A. Paraskevas
  • 2 E. Antoniou
  • 17 A. Christou
  • 5 K. Sotiriou
  • 8 C. Kyriakou
  • 13 I. Kosti
  • 6 N. Tsaroulla
  • 16 P. Andreou
  • 21 M. Tzionis
  • 19 S. Georgiou
  • 7 A. Neofytou

HLV: Apostolos Mantzios

Latvia

  • 1 N. Purins
  • 12 F. Orols
  • 19 M. Tonisevs
  • 16 K. Cudars
  • 8 E. Emsis
  • 22 A. Saveljevs
  • 3 G. Zaleiko
  • 5 O. Rubenis
  • 6 D. Patijcuks
  • 20 R. Uldrikis
  • 18 A. Aleksanjan

HLV: Paolo Nicolato

Bảng xếp hạng UEFA Nations League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 France00000000
2 Italy00000000
3 Belgium00000000
4 Türkiye00000000