🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

Friendlies · Friendly International
China0 - 1Kết thúcTajikistan
Longxing Football Stadium · 18:35 · 06/10/2026

Diễn biến chính

32'🟨 Wenneng Xie (Foul)0 - 0
44'0 - 0🟨 Mekhrubon Karimov (Foul)
45'🟨 Wei Shihao (Argument)0 - 0
45+2'0 - 0🟨 Alidzhon Karomatullozoda (Argument)
46'▲ Zhen Wei▼ Guangtai Jiang0 - 0
53'0 - 1⚽ Vakhdat Khanonov
54'0 - 1🟨 Shervoni Mabatshoev (Foul)
59'🟨 Wei Shihao (Argument)0 - 1
59'🟥 Wei Shihao (Argument)0 - 1
59'VAR Wei Shihao VAR: Card upgrade0 - 1
63'▲ Songyuan Zhao▼ Yang Li0 - 1
63'▲ Chen Pu▼ Wang Ziming0 - 1
63'▲ Jiahui Huang▼ Shangyuan Wang0 - 1
64'▲ Yang Ming-Yang▼ Shenghao Huang0 - 1
67'0 - 1▲ Muhammadjoni Hasan▼ Alisher Dzhalilov
67'0 - 1▲ Sodikdzhon Kurbonov▼ Mekhrubon Karimov
80'▲ Yihao Zhong▼ Wenneng Xie0 - 1
80'▲ Yang Mingrui▼ Bunyamin Abdusalam0 - 1
80'0 - 1▲ Aziz Khaitov▼ Sheriddin Boboev
84'0 - 1▲ Nozim Babajanov▼ Ehsoni Panshanbe
84'0 - 1▲ Salokhiddin Irgashev▼ Shervoni Mabatshoev
84'0 - 1▲ Alisher Shukurov▼ Amirbek Dzhuraboev
86'0 - 1🟨 Muhammadjoni Hasan (Simulation)
89'🟨 Yihao Zhong (Foul)0 - 1
89'▲ Tianyi Gao▼ Zhunyi Gao0 - 1

Số liệu thống kê

31%Kiểm soát bóng69%
4Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích4
0Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
292Tổng số đường chuyền681
227Chuyền chính xác605
78%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
9Tắc bóng16
15Cắt bóng5
88Tranh chấp tay đôi87
45Tranh chấp thắng43
15Số lần rê bóng11
6Rê bóng thành công5
4Đường chuyền quyết định6

Đội hình ra sân

China Tajikistan

China

  • 12 Liu Dianzuo
  • 21 Yang Li
  • 2 Guangtai Jiang
  • 4 Zhunyi Gao
  • 7 Wenneng Xie
  • 13 Shenghao Huang
  • 6 Shangyuan Wang
  • 19 Yang Liu
  • 17 Bunyamin Abdusalam
  • 10 Wei Shihao
  • 9 Wang Ziming

Tajikistan

  • 1 Rustam Yatimov
  • 20 Alidzhon Karomatullozoda
  • 6 Vakhdat Khanonov
  • 12 Mekhrubon Karimov
  • 3 Tabrez Islomov
  • 8 Amirbek Dzhuraboev
  • 15 Shervoni Mabatshoev
  • 10 Alisher Dzhalilov
  • 7 Parvizdzhon Umarbaev
  • 17 Ehsoni Panshanbe
  • 14 Sheriddin Boboev
Đội hình dự bị

China

  • ▲ 5 Zhen Wei
  • ▲ 29 Chen Pu
  • ▲ 14 Jiahui Huang
  • ▲ 27 Songyuan Zhao
  • ▲ 15 Yang Ming-Yang
  • ▲ 23 Yihao Zhong
  • ▲ 25 Yang Mingrui
  • ▲ 8 Tianyi Gao
  • 1 Yan Junling
  • 24 Zhang Aihui
  • 3 Gengrui Wang
  • 11 Dai Wai Tsun
  • 22 Cheng Jin
  • 20 Qianglong Tao
  • 26 Du Yuezheng

HLV: Branko Ivanković

Tajikistan

  • ▲ 4 Sodikdzhon Kurbonov
  • ▲ 11 Muhammadjoni Hasan
  • ▲ 26 Aziz Khaitov
  • ▲ 18 Alisher Shukurov
  • ▲ 5 Salokhiddin Irgashev
  • ▲ 25 Nozim Babajanov
  • 16 Daler Azizov
  • 23 Oleg Baklov
  • 24 Muso Kakhorov
  • 13 Abdusamad Melikmurodov
  • 19 Akhtam Nazarov
  • 21 Fatkhullo Olimzoda
  • 9 Rustam Soirov
  • 22 Shahrom Samiev

HLV: Igor Angelovski