🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

Friendlies · Friendly International
China0 - 5Kết thúcPalestine
Longxing Football Stadium · 18:35 · 02/10/2026

Diễn biến chính

16'0 - 1⚽ A. Al Hamlawi (kiến tạo: O. Dabbagh)
22'0 - 1VAR Assad Al-Hamlawi Công nhận bàn thắng (VAR)
22'0 - 2⚽ A. Al Hamlawi (kiến tạo: Z. Qunbar)
45'0 - 3⚽ O. Dabbagh (kiến tạo: A. Mahajneh)
46'▲ Yan Junling▼ Yan Bingliang0 - 3
46'▲ Y. Li▼ Chen Pu0 - 3
46'▲ Huang Jiahui▼ Wei Zhen0 - 3
46'▲ Abdusalam Bunyamin▼ Yang Mingrui0 - 3
46'▲ Zhao Songyuan▼ Tao Qianglong0 - 3
50'0 - 3🟨 Khaled Alnabrisi (Argument)
54'0 - 4⚽ O. Dabbagh
56'▲ Wang Ziming▼ Huang Shenghao0 - 4
61'0 - 4▲ H. Aladin▼ K. Al Nabris
62'▲ Xie Wenneng▼ Wei Shihao0 - 4
68'🟨 Zhunyi Gao (Foul)0 - 4
69'▲ Dai Wai-Tsun▼ Gao Zhunyi0 - 4
72'0 - 4▲ M. Al Battat▼ Z. Qunbar
72'0 - 4▲ H. Hamdan▼ A. Sawafta
72'0 - 4▲ T. Seyam▼ A. Mahajneh
72'0 - 4▲ A. Taha▼ W. Nabhan
82'0 - 4▲ Y. Hamed▼ K. El Haija
82'0 - 4▲ A. Al Qaq▼ O. Dabbagh
83'0 - 4▲ A. Shhade▼ A. Manzur
83'0 - 4▲ A. Kaied▼ A. Al Hamlawi
90'0 - 5⚽ A. Al Qaq

Số liệu thống kê

46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích9
6Sút ra ngoài5
3Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
1Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Thủ môn cứu thua3
418Tổng số đường chuyền514
347Chuyền chính xác439
83%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
20Tắc bóng8
11Cắt bóng11
70Tranh chấp tay đôi69
42Tranh chấp thắng28
10Số lần rê bóng16
7Rê bóng thành công6
8Đường chuyền quyết định9

Đội hình ra sân

China 4-4-24-2-3-1 Palestine
30Y. Bingliang19L. Yang5W. Zhen2B. Tyias4G. Zhunyi29C. Pu13H. Shenghao6W. Shangyuan25Y. Mingrui10W. Shihao20T. Qianglong22I. Hamadeh2W. Nabhan3K. Haija15M. Termanini5A. Sawafta19A. Manzur20A. Mahajneh21Z. Qunbar10K. Nabris11O. Dabbagh12A. Hamlawi
Đội hình dự bị

China

  • 12 Liu Dianzuo
  • ▲ 1 Yan Junling
  • ▲ 21 Y. Li
  • 24 A. Zhang
  • 3 Wang Gengrui
  • 15 Yang Ming-Yang
  • 8 Gao Tianyi
  • ▲ 14 Huang Jiahui
  • ▲ 7 Xie Wenneng
  • ▲ 11 Dai Wai-Tsun
  • 22 Cheng Jin
  • ▲ 17 Abdusalam Bunyamin
  • 23 Zhong Yihao
  • ▲ 9 Wang Ziming
  • ▲ 27 Zhao Songyuan

HLV: Branko Ivanković

Palestine

  • 1 A. Yassin
  • ▲ 7 M. Al Battat
  • 17 E. Saba
  • 27 B. Morales
  • ▲ 4 Y. Hamed
  • ▲ 8 H. Hamdan
  • ▲ 13 A. Shhade
  • ▲ 25 A. Al Qaq
  • 26 A. Rashid
  • ▲ 18 A. Kaied
  • ▲ 23 H. Aladin
  • ▲ 9 T. Seyam
  • ▲ 14 A. Taha
  • 24 B. Moussa
  • 6 A. Ahmad

HLV: Ehab Abu Jazar