Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 28
Phong độ gần đâyTTHBT
Bank of America Stadium · 06:30 · 11/10/2026
Diễn biến chính
22'0 - 1⚽ Logan Farrington (kiến tạo: Herman Johansson)
45'0 - 1▲ Sebastien Ibeagha▼ Lalas Abubakar
60'0 - 1▲ Petar Musa▼ Logan Farrington
60'0 - 1▲ Santiago Moreno▼ Patrickson Delgado
60'▲ Harry Toffolo▼ David Schnegg0 - 1
60'▲ Luca De La Torre▼ Brandt Bronico0 - 1
64'0 - 2⚽ Petar Musa (kiến tạo: Santiago Moreno)
69'▲ Rodolfo Aloko▼ Liel Abada0 - 2
69'▲ Will Cleary▼ Nathan Byrne0 - 2
70'⚽ Idan Toklomati Jorno (kiến tạo: Allan Saint-Maximin)1 - 2
74'⚽ Harry Toffolo (kiến tạo: Idan Toklomati Jorno)2 - 2
75'2 - 2▲ Bernard Kamungo▼ Herman Johansson
79'2 - 2🟨 Osaze Urhoghide (Foul)
84'2 - 2▲ Daniel Job▼ Joaquín Valiente Cioli
86'🟨 Morrison Agyemang (Foul)2 - 2
90+2'⚽ Idan Toklomati Jorno (kiến tạo: Pep Biel)3 - 2
90+3'▲ Djibril Diani▼ Allan Saint-Maximin3 - 2
Số liệu thống kê
56%Kiểm soát bóng44%
18Tổng số cú sút13
8Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn3
17Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
14Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
481Tổng số đường chuyền379
398Chuyền chính xác298
3.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
11Free Kicks13
9Tắc bóng8
16Cắt bóng9
85Tranh chấp tay đôi85
35Tranh chấp thắng50
8Số lần rê bóng15
2Rê bóng thành công12
12Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
Charlotte 4-2-3-13-4-2-1 FC Dallas
1K. Kahlina23D. Schnegg22H. Kessler44M. Agyemang14N. Byrne13B. Bronico8A. Westwood10A. Saint-Maximin16P. Biel11L. Abada9I. Giorno42Daniel32N. Norris5L. Abubakar3O. Urhoghide18S. Moore12C. Cappis55Kaick14H. Johansson8P. Delgado21J. Valiente23L. Farrington
Đội hình dự bị
Charlotte
- ▲ 37 R. Aloko
- ▲ 35 Will Cleary
- ▲ 17 L. de la Torre
- ▲ 28 D. Diani
- 21 T. Miller
- 4 A. Privett
- 71 N. Richmond
- 25 Tyger Smalls
- ▲ 15 H. Toffolo
HLV: D. Smith
FC Dallas
- 17 Ramiro
- 28 Samuel Sarver
- 40 J. Sirois
- ▲ 9 P. Musa
- ▲ 10 S. Moreno
- ▲ 77 B. Kamungo
- ▲ 7 D. Job
- ▲ 25 S. Ibeagha
- 6 R. Binyamin
HLV: Eric Quill
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 |





