🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Champions League · Play-off
Celje1 - 2Kết thúcSlovan Bratislava
Phong độ gần đâyB
Arena Z’dezele · 02:00 · 27/08/2026

Diễn biến chính

-5'🟥 Andrej Kotnik (Argument)0 - 0
16'🟨 Pijus Širvys (Foul)0 - 0
18'0 - 1⚽ A. Sporar (kiến tạo: K. Bajric)
33'VAR Yaya Dukuly Công nhận phạt đền (VAR)0 - 1
34'⚽P S. Seslar (phạt đền)1 - 1
54'1 - 1🟨 Sandro Cruz (Foul)
58'🟨 Milot Avdyli (Foul)1 - 1
73'▲ A. Dionkou▼ P. Sirvys1 - 1
73'▲ B. Verbic▼ P. Daniel1 - 1
73'1 - 1▲ A. Mustafic▼ R. Ibrahim
73'1 - 1▲ N. Marcelli▼ T. Barseghyan
80'▲ A. Kucys▼ A. Kotnik1 - 1
80'▲ M. Ivansek▼ Y. Dukuly1 - 1
81'1 - 1▲ R. Cerepkai▼ A. Sporar
84'🟨 Artemijus Tutyškinas (Foul)1 - 1
100'1 - 2⚽ C. Martinez (kiến tạo: N. Marcelli)
103'1 - 2▲ A. Maros▼ S. Camara
106'▲ L. Koutris▼ D. Hrka1 - 2
106'▲ M. Poplatnik▼ M. Kvesic1 - 2
106'1 - 2▲ D. Ignatenko▼ C. Martinez
118'🟨 Benjamin Verbič (Argument)1 - 2
120+1'🟨 Svit Sešlar (Argument)1 - 2
120'1 - 2▲ K. Wimmer▼ C. Blackman

Số liệu thống kê

62%Kiểm soát bóng38%
20Tổng số cú sút17
7Sút trúng đích8
9Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn6
13Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Phạt góc8
4Việt vị0
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua5
695Tổng số đường chuyền428
613Chuyền chính xác348
12Free Kicks13
12Tắc bóng15
13Cắt bóng21
97Tranh chấp tay đôi97
45Tranh chấp thắng52
19Số lần rê bóng15
11Rê bóng thành công6
15Đường chuyền quyết định14

Đội hình ra sân

Celje 4-2-3-14-2-3-1 Slovan Bratislava
1Z. Leban11M. Avdyli6A. Tutyskinas4D. Hrka2P. Sirvys19M. Zabukovnik13P. Daniel8M. Kvesic10S. Seslar91Y. Dukuly17A. Kotnik71D. Takac57S. Cruz15S. Markovic12K. Bajric28C. Blackman3P. Pokorny70C. Martinez21S. Camara5R. Ibrahim11T. Barseghyan99A. Sporar
Đội hình dự bị

Celje

  • 23 Z. Frelih
  • 12 L. Kolar
  • ▲ 33 L. Koutris
  • 3 D. Vuklisevic
  • ▲ 20 A. Dionkou
  • 27 I. Calusic
  • 94 R. Pozeg
  • ▲ 47 A. Kucys
  • ▲ 7 B. Verbic
  • ▲ 99 M. Poplatnik
  • 25 V. Tusha
  • ▲ 77 M. Ivansek

HLV: Vitor Campelos

Slovan Bratislava

  • 1 A. Popovic
  • 2 S. Kozlovsky
  • ▲ 6 K. Wimmer
  • ▲ 77 D. Ignatenko
  • ▲ 20 A. Mustafic
  • 8 A. Gajdos
  • 88 D. Matsuoka
  • ▲ 13 R. Cerepkai
  • ▲ 29 A. Maros
  • 14 A. Yirajang
  • ▲ 10 N. Marcelli
  • 19 M. Kianga

HLV: Yaya Toure

Bảng xếp hạng UEFA Champions League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain11006153T
2 Bayern München11005053T
3 Barcelona11005143T
4 Manchester United11004043T
5 Como11004133T
6 VfB Stuttgart11003123T
7 Sporting CP11003123T
8 Manchester City11002023T
9 Aston Villa11003213T
10 Lens11003213T
11 Real Betis11003213T
12 Borussia Dortmund11003213T
13 Liverpool11002113T
14 Real Madrid11002113T
15 Arsenal11001013T
16 AEK Athens FC11001013T
17 AS Roma10101101H
18 Shakhtar Donetsk10101101H
19 PSV Eindhoven10101101H
20 Fenerbahçe10101101H
21 Villarreal100123-10B
22 Lille100123-10B
23 Slavia Praha100123-10B
24 Club Brugge KV100123-10B
25 Inter100112-10B
26 Atletico Madrid100112-10B
27 Napoli100101-10B
28 Lask Linz100101-10B
29 Viking100113-20B
30 Galatasaray100113-20B
31 FC Porto100102-20B
32 RB Leipzig100114-30B
33 Feyenoord100115-40B
34 Sabah FA100104-40B
35 Slovan Bratislava100116-50B
36 Bodo/Glimt100105-50B