Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 9
Best Denki Stadium · 13:00 · 10/10/2026
Số liệu thống kê
20Tắc bóng13
6Cắt bóng7
113Tranh chấp tay đôi113
57Tranh chấp thắng56
10Số lần rê bóng16
6Rê bóng thành công4
6Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka 3-4-2-13-4-2-1 Fagiano Okayama
24Y. Obata15Y. Tsujioka37M. Tashiro16T. Oka29Y. Maejima34K. Shiihashi55K. Maeda2M. Yuzawa13S. Morooka6M. Shigemi9W. Popó1L. Moser44S. Mori48Y. Tatsuta6H. Omori88T. Yamane33Y. Kamiya80Oberdan51K. Shirai10N. Sang-Ho20K. Kawano9L. Gaúcho
Đội hình dự bị
Avispa Fukuoka
- 33 K. Yamawaki
- 52 Shohei Takemoto
- 14 S. Nago
- 1 T. Nagaishi
- 38 D. Miya
- 25 Y. Kitajima
- 47 Y. Hashimoto
- 32 A. Sani Brown
- 17 H. Akino
HLV: S. Tsukahara
Fagiano Okayama
- 7 R. Takeuchi
- 79 N. Browne
- 43 Y. Suzuki
- 8 A. Esaka
- 55 Y. Fujii
- 52 T. Hamada
- 28 M. Matsumoto
- 41 E. Miyamoto
- 19 R. Sato
HLV: T. Kiyama
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |





