Giải bóng đá hot nhất
Chi tiết trận đấu
Premier League · Vòng 6
HBBPhong độ gần đâyHHT
Villa Park · 21:00 · 10/10/2026
Diễn biến chính
10'0 - 1⚽ Yehor Yarmoliuk
12'⚽ Nicolas Jackson1 - 1
35'1 - 1🟨 Igor Thiago (Foul)
45+3'🟨 Emiliano Buendía (Foul)1 - 1
45'▲ Aaron Wan-Bissaka▼ Matteo Ruggeri1 - 1
45'1 - 1▲ Aaron Hickey▼ Jannik Schuster
52'1 - 1▲ Mamadou Sangare▼ Kevin Schade
64'▲ Ibrahim Mbaye▼ Emiliano Buendía1 - 1
67'1 - 1▲ Dango Ouattara▼ Keane Lewis-Potter
67'1 - 1▲ Mathias Jensen▼ Yehor Yarmoliuk
72'🟨 Matty Cash (Foul)1 - 1
75'1 - 1🟨 Vitaly Janelt (Foul)
77'⚽ John McGinn (kiến tạo: Johan Manzambi)2 - 1
79'2 - 2⚽ Kristoffer Ajer (kiến tạo: Jaidon Anthony)
82'2 - 2🟨 Michael Kayode (Foul)
84'2 - 2🟨 Kristoffer Ajer (Dissent)
85'2 - 2▲ Callum Wilson▼ Jaidon Anthony
86'▲ Ross Barkley▼ João Gomes2 - 2
86'▲ Alysson Edward Franco da Rocha▼ Johan Manzambi2 - 2
90+5'2 - 2🟨 Callum Wilson (Dissent)
90+5'2 - 2🟨 K. Andrews (Dissent)
Số liệu thống kê
52%Kiểm soát bóng48%
20Tổng số cú sút14
7Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn3
15Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi24
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
402Tổng số đường chuyền361
321Chuyền chính xác286
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
23Free Kicks7
21Tắc bóng16
8Cắt bóng4
111Tranh chấp tay đôi111
51Tranh chấp thắng60
16Số lần rê bóng11
6Rê bóng thành công4
9Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Aston Villa 4-2-3-14-2-3-1 Brentford
1Z. Suzuki13M. Ruggeri5T. Mings3V. Lindelöf2M. Cash35J. Gomes8B. Kamara44J. Manzambi10E. Buendía7J. McGinn11N. Jackson1C. Kelleher25E. Diouf20K. Ajer44J. Schuster33M. Kayode27V. Janelt6Y. Yarmolyuk7K. Schade23K. Lewis-Potter19J. Anthony9Thiago
Đội hình dự bị
Aston Villa
- 18 T. Abraham
- ▲ 6 R. Barkley
- 40 M. Bizot
- 26 L. Bogarde
- 14 Pau Torres
- 17 A. Garnacho
- ▲ 19 I. Mbaye
- ▲ 29 A. Wan-Bissaka
- ▲ 47 Alysson Edward
HLV: Unai Emery
Brentford
- ▲ 13 C. Wilson
- 12 H. Valdimarsson
- ▲ 18 M. Sangaré
- ▲ 11 D. Ouattara
- ▲ 8 M. Jensen
- ▲ 2 A. Hickey
- 14 Fábio Carvalho
- 48 B. Fredrick
- 4 S. van den Berg
HLV: Keith Andrews
Bảng xếp hạng Premier League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |





